Từ đồng nghĩa với "móc máy"
| guồng máy | máy móc | thiết bị | phương tiện |
| hệ thống | máy | dụng cụ | trang thiết bị |
| cơ khí hóa | bộ máy | cách cấu tạo | cơ cấu |
| công cụ | máy móc thiết bị | thiết bị cơ khí | công nghệ |
| hệ thống máy | cơ sở vật chất | công nghệ hóa | thiết bị kỹ thuật |
| máy móc công nghiệp |