Từ đồng nghĩa với "móm xểu"
| móm xếu | méo mó | xấu xí | khó coi |
| kỳ quặc | lệch lạc | khập khiễng | bất thường |
| khó nhìn | méo | xô lệch | không cân đối |
| khiếm khuyết | lệch | mất thẩm mỹ | không đẹp |
| xấu | tùy tiện | bất cập | không hoàn hảo |
| móm xếu | méo mó | xấu xí | khó coi |
| kỳ quặc | lệch lạc | khập khiễng | bất thường |
| khó nhìn | méo | xô lệch | không cân đối |
| khiếm khuyết | lệch | mất thẩm mỹ | không đẹp |
| xấu | tùy tiện | bất cập | không hoàn hảo |