Từ đồng nghĩa với "móng rồng"
| cây leo | cây cảnh | hoa vàng | cây na |
| cây thuốc | cây thân thảo | cây có hoa | cây nhiệt đới |
| cây lạ | cây phong thủy | cây trang trí | cây cảnh quan |
| cây xanh | cây leo cảnh | cây leo hoa | cây có lá dài |
| cây có mùi thơm | cây uốn cong | cây rồng | quái vật |
| yêu tinh |