Từ đồng nghĩa với "mô tả đợ"
| miêu tả | tường thuật | kể lại | trình bày |
| diễn tả | mô tả | phác họa | miêu tả chi tiết |
| nêu rõ | giải thích | bày tỏ | trình bày rõ ràng |
| tóm tắt | đặc tả | phân tích | mô tả hình ảnh |
| mô tả ngữ nghĩa | mô tả tình huống | mô tả sự việc | mô tả đặc điểm |