Từ đồng nghĩa với "mônô"
| đơn | đơn độc | đơn lẻ | một |
| một mình | một chiều | một cách | một loại |
| một số | một phần | một nhóm | một đơn vị |
| một hình thức | một kiểu | một dạng | một mặt |
| một hướng | một mục | một tiêu chí | một phương pháp |
| đơn | đơn độc | đơn lẻ | một |
| một mình | một chiều | một cách | một loại |
| một số | một phần | một nhóm | một đơn vị |
| một hình thức | một kiểu | một dạng | một mặt |
| một hướng | một mục | một tiêu chí | một phương pháp |