Từ đồng nghĩa với "mông đít"
| đít | mông | mông mỡ | mông má |
| mông mông | mông mông mỡ | mông đít | mông bự |
| mông tròn | mông căng | mông dày | mông phẳng |
| mông xẹp | mông nhão | mông lồi | mông thon |
| mông nhỏ | mông to | mông đẹp | mông xinh |
| đít | mông | mông mỡ | mông má |
| mông mông | mông mông mỡ | mông đít | mông bự |
| mông tròn | mông căng | mông dày | mông phẳng |
| mông xẹp | mông nhão | mông lồi | mông thon |
| mông nhỏ | mông to | mông đẹp | mông xinh |