Từ đồng nghĩa với "mõ"
| mõ | đánh mõ | rao mõ | mõ trâu |
| nhạc cụ | nhạc khí | điểm nhịp | đệm nhịp |
| phát hiệu lệnh | báo hiệu | gõ mỡ | người đánh mõ |
| cùng đính | điệu nhạc | âm thanh | gõ |
| đánh | báo động | lệnh | cổ truyền |
| truyền thống |
| mõ | đánh mõ | rao mõ | mõ trâu |
| nhạc cụ | nhạc khí | điểm nhịp | đệm nhịp |
| phát hiệu lệnh | báo hiệu | gõ mỡ | người đánh mõ |
| cùng đính | điệu nhạc | âm thanh | gõ |
| đánh | báo động | lệnh | cổ truyền |
| truyền thống |