Từ đồng nghĩa với "mù khơi"
| mù khơi | xa tít mù khơi | không nhìn thấy | mù |
| mù lòa | mù quáng | khiếm thị | thiếu thị lực |
| mù như một con dơi | mù đá | mù cát | tối tăm |
| không thấy được | người mù | không quan tâm | xa xôi |
| hẻo lánh | vắng vẻ | đơn độc | mờ mịt |
| mù khơi | xa tít mù khơi | không nhìn thấy | mù |
| mù lòa | mù quáng | khiếm thị | thiếu thị lực |
| mù như một con dơi | mù đá | mù cát | tối tăm |
| không thấy được | người mù | không quan tâm | xa xôi |
| hẻo lánh | vắng vẻ | đơn độc | mờ mịt |