Từ đồng nghĩa với "mù màu"
| mù màu | mù | mù xanh | lưỡng sắc |
| đa sắc tố | không thành kiến | không thiên vị | không theo chủ nghĩa |
| mù sắc | mù quáng | mù tịt | mù mờ |
| mù lòa | mù tăm | mù đen | mù trắng |
| mù đỏ | mù vàng | mù tím | mù xanh lá |
| mù màu | mù | mù xanh | lưỡng sắc |
| đa sắc tố | không thành kiến | không thiên vị | không theo chủ nghĩa |
| mù sắc | mù quáng | mù tịt | mù mờ |
| mù lòa | mù tăm | mù đen | mù trắng |
| mù đỏ | mù vàng | mù tím | mù xanh lá |