Từ đồng nghĩa với "mùa hanh"
| mùa hè | hè | hạ | mùa hạ |
| giữa mùa hè | mùa nắng | mùa nóng | mùa khô |
| mùa oi ả | mùa nắng nóng | thời tiết nắng | thời kỳ nắng |
| mùa du lịch | mùa nghỉ hè | mùa tắm biển | mùa vui chơi |
| mùa cắm trại | mùa lễ hội | mùa hoa nở | mùa trái chín |
| mùa hè | hè | hạ | mùa hạ |
| giữa mùa hè | mùa nắng | mùa nóng | mùa khô |
| mùa oi ả | mùa nắng nóng | thời tiết nắng | thời kỳ nắng |
| mùa du lịch | mùa nghỉ hè | mùa tắm biển | mùa vui chơi |
| mùa cắm trại | mùa lễ hội | mùa hoa nở | mùa trái chín |