Từ đồng nghĩa với "mùa rét"
| mùa đông | lạnh | suông giá | tránh rét |
| trú đông | mùa lạnh | thời tiết lạnh | gió mùa đông |
| mùa giá rét | đông lạnh | mùa băng giá | thời kỳ lạnh |
| mùa tuyết | mùa đông giá | mùa rét buốt | mùa lạnh giá |
| thời tiết rét | mùa rét mướt | mùa đông khắc nghiệt | mùa đông lạnh |