Từ đồng nghĩa với "mùi thổi"
| nhé | nghe | được không | hả |
| phải không | đúng không | có phải | nhá |
| nha | hả nha | thấy không | biết không |
| mà | thôi | thế nhé | rồi |
| đi | nè | mà nghe | có nghe |
| nhé | nghe | được không | hả |
| phải không | đúng không | có phải | nhá |
| nha | hả nha | thấy không | biết không |
| mà | thôi | thế nhé | rồi |
| đi | nè | mà nghe | có nghe |