Từ đồng nghĩa với "mùng"
| màn | mùng | ngủ mùng | bữa |
| ngày | hôm | nhật | ngày mai |
| ngày hôm qua | ngày lễ | đêm | thời gian |
| khoảng thời gian | thời điểm | buổi | kỳ |
| tháng | tuần | năm | thời khắc |
| khoảnh khắc |
| màn | mùng | ngủ mùng | bữa |
| ngày | hôm | nhật | ngày mai |
| ngày hôm qua | ngày lễ | đêm | thời gian |
| khoảng thời gian | thời điểm | buổi | kỳ |
| tháng | tuần | năm | thời khắc |
| khoảnh khắc |