Từ đồng nghĩa với "múa mỏ"
| múa mép | múa rìu qua mắt thợ | khoe khoang | phô trương |
| làm màu | làm ra vẻ | tự mãn | tự phụ |
| khoe mẽ | đánh bóng | tự hào | tự đắc |
| nổ | khoác lác | chém gió | nói phét |
| khoác lác | tự sướng | tự tôn | tự kiêu |
| múa mép | múa rìu qua mắt thợ | khoe khoang | phô trương |
| làm màu | làm ra vẻ | tự mãn | tự phụ |
| khoe mẽ | đánh bóng | tự hào | tự đắc |
| nổ | khoác lác | chém gió | nói phét |
| khoác lác | tự sướng | tự tôn | tự kiêu |