Từ đồng nghĩa với "măng sét"
| tiêu đề | đầu trang | chữ lớn | mục lục |
| đầu bài | tựa đề | đề mục | chữ in đậm |
| chữ nổi | đầu sách | đầu mục | đầu trang sách |
| đầu trang báo | đầu trang tài liệu | đầu trang bài viết | mục tiêu |
| tên bài | tên chương | tên mục | tên phần |
| tiêu đề | đầu trang | chữ lớn | mục lục |
| đầu bài | tựa đề | đề mục | chữ in đậm |
| chữ nổi | đầu sách | đầu mục | đầu trang sách |
| đầu trang báo | đầu trang tài liệu | đầu trang bài viết | mục tiêu |
| tên bài | tên chương | tên mục | tên phần |