Từ đồng nghĩa với "măng sữa"
| măng sữa | liễu | mía | tầm xuân |
| măng tre | non nớt | trẻ con | thơ ngây |
| ngây thơ | nhỏ bé | bé bỏng | trẻ trung |
| tươi mát | mới lớn | chưa trưởng thành | hồn nhiên |
| ngây ngô | bất chín | chưa chín | mới mẻ |
| măng sữa | liễu | mía | tầm xuân |
| măng tre | non nớt | trẻ con | thơ ngây |
| ngây thơ | nhỏ bé | bé bỏng | trẻ trung |
| tươi mát | mới lớn | chưa trưởng thành | hồn nhiên |
| ngây ngô | bất chín | chưa chín | mới mẻ |