Từ đồng nghĩa với "măng tô"
| áo khoác | áo măng tô | áo choàng | áo dài |
| áo vest | áo ngoài | áo dạ | áo len |
| áo bông | áo phao | áo tràng | áo mưa |
| áo gió | áo sơ mi | áo thun | áo lông |
| áo tắm | áo ấm | áo bảo hộ | áo thời trang |
| áo khoác | áo măng tô | áo choàng | áo dài |
| áo vest | áo ngoài | áo dạ | áo len |
| áo bông | áo phao | áo tràng | áo mưa |
| áo gió | áo sơ mi | áo thun | áo lông |
| áo tắm | áo ấm | áo bảo hộ | áo thời trang |