Từ đồng nghĩa với "mĩ cảm"
| thẩm mỹ | cảm thụ | thẩm định | cảm xúc |
| đẹp | hài hòa | tinh tế | nghệ thuật |
| sáng tạo | thẩm mỹ học | cảm nhận | đánh giá |
| tư duy thẩm mỹ | cảm hứng | mỹ thuật | cảm giác |
| cảm quan | tính thẩm mỹ | cảm xúc nghệ thuật | cảm nhận cái đẹp |
| thẩm mỹ | cảm thụ | thẩm định | cảm xúc |
| đẹp | hài hòa | tinh tế | nghệ thuật |
| sáng tạo | thẩm mỹ học | cảm nhận | đánh giá |
| tư duy thẩm mỹ | cảm hứng | mỹ thuật | cảm giác |
| cảm quan | tính thẩm mỹ | cảm xúc nghệ thuật | cảm nhận cái đẹp |