Từ đồng nghĩa với "mĩ kim"
| đô la | đô la Mỹ | đô | tiền Mỹ |
| tiền đô | đồng đô la | đồng tiền Mỹ | đồng tiền đô |
| mỹ tệ | mỹ kim loại | mỹ kim giấy | mỹ kim cũ |
| mỹ kim mới | mỹ kim xanh | mỹ kim vàng | mỹ kim bạc |
| mỹ kim đỏ | mỹ kim trắng | mỹ kim đen |
| đô la | đô la Mỹ | đô | tiền Mỹ |
| tiền đô | đồng đô la | đồng tiền Mỹ | đồng tiền đô |
| mỹ tệ | mỹ kim loại | mỹ kim giấy | mỹ kim cũ |
| mỹ kim mới | mỹ kim xanh | mỹ kim vàng | mỹ kim bạc |
| mỹ kim đỏ | mỹ kim trắng | mỹ kim đen |