Từ đồng nghĩa với "mĩ tục thuần phong"
| truyền thống | văn hóa | phong tục | tập quán |
| đạo đức | nghi lễ | thói quen | tín ngưỡng |
| nguyên tắc | giá trị | phẩm hạnh | đẹp đẽ |
| thanh cao | tốt đẹp | thuần khiết | đúng đắn |
| chân chính | đạo lý | cốt cách | tinh thần |
| truyền thống | văn hóa | phong tục | tập quán |
| đạo đức | nghi lễ | thói quen | tín ngưỡng |
| nguyên tắc | giá trị | phẩm hạnh | đẹp đẽ |
| thanh cao | tốt đẹp | thuần khiết | đúng đắn |
| chân chính | đạo lý | cốt cách | tinh thần |