Từ đồng nghĩa với "mũ bình thiên"
| mũ đội | mũ lễ | mũ vua | mũ tế |
| mũ triều | mũ nghiêm | mũ truyền thống | mũ cổ |
| mũ trang trọng | mũ phong cách | mũ quý tộc | mũ tôn nghiêm |
| mũ thờ | mũ cúng | mũ nghi thức | mũ đặc biệt |
| mũ trang sức | mũ cao | mũ bành | mũ chóp |
| mũ đội | mũ lễ | mũ vua | mũ tế |
| mũ triều | mũ nghiêm | mũ truyền thống | mũ cổ |
| mũ trang trọng | mũ phong cách | mũ quý tộc | mũ tôn nghiêm |
| mũ thờ | mũ cúng | mũ nghi thức | mũ đặc biệt |
| mũ trang sức | mũ cao | mũ bành | mũ chóp |