Từ đồng nghĩa với "mũ bịt tai"
| mũ tai nghe | mũ bảo hiểm | mũ len | mũ trùm đầu |
| mũ che tai | mũ mùa đông | mũ lưỡi trai | mũ có vành |
| mũ chống lạnh | mũ đi đường | mũ thể thao | mũ du lịch |
| mũ che nắng | mũ bảo hộ | mũ thời trang | mũ vải |
| mũ dạ | mũ nhựa | mũ gió | mũ chống gió |
| mũ tai nghe | mũ bảo hiểm | mũ len | mũ trùm đầu |
| mũ che tai | mũ mùa đông | mũ lưỡi trai | mũ có vành |
| mũ chống lạnh | mũ đi đường | mũ thể thao | mũ du lịch |
| mũ che nắng | mũ bảo hộ | mũ thời trang | mũ vải |
| mũ dạ | mũ nhựa | mũ gió | mũ chống gió |