Từ đồng nghĩa với "mũ cánh chuồn"
| mũ chuồn chuồn | mũ quan | mũ văn | mũ cánh |
| mũ truyền thống | mũ phong kiến | mũ lễ | mũ đội |
| mũ cổ truyền | mũ tôn nghiêm | mũ trang trọng | mũ thượng thư |
| mũ triều đình | mũ sĩ | mũ tướng | mũ cánh vẩy |
| mũ cánh bướm | mũ cánh hoa | mũ cánh chim | mũ cánh lá |