Từ đồng nghĩa với "mũ lưỡi trai"
| mũ lưỡi trai | mũ | nón | mũ đội đầu |
| mũ vải | mũ len | mũ nồi | mũ thể thao |
| mũ bóng chày | mũ bảo hiểm | mũ du lịch | mũ thời trang |
| mũ đi biển | mũ mùa hè | mũ mùa đông | mũ che nắng |
| mũ chống nắng | mũ cói | mũ tròn | mũ nhựa |
| mũ lưỡi trai | mũ | nón | mũ đội đầu |
| mũ vải | mũ len | mũ nồi | mũ thể thao |
| mũ bóng chày | mũ bảo hiểm | mũ du lịch | mũ thời trang |
| mũ đi biển | mũ mùa hè | mũ mùa đông | mũ che nắng |
| mũ chống nắng | mũ cói | mũ tròn | mũ nhựa |