Từ đồng nghĩa với "mũ mão"
| mũ mãng | mũ đội | mũ tang | mũ trắng |
| mũ phễu | mũ lễ | mũ cưới | mũ truyền thống |
| mũ phụ nữ | mũ đám tang | mũ cổ truyền | mũ vải |
| mũ đội đầu | mũ ma | mũ tôn kính | mũ nghi lễ |
| mũ phong tục | mũ đội ma | mũ đội lễ | mũ đội tang |
| mũ mãng | mũ đội | mũ tang | mũ trắng |
| mũ phễu | mũ lễ | mũ cưới | mũ truyền thống |
| mũ phụ nữ | mũ đám tang | mũ cổ truyền | mũ vải |
| mũ đội đầu | mũ ma | mũ tôn kính | mũ nghi lễ |
| mũ phong tục | mũ đội ma | mũ đội lễ | mũ đội tang |