Từ đồng nghĩa với "mũi đất"
| bán đảo | mũi | đầu | cầu cảng |
| mũi nhọn | mũi đất liền | mũi biển | mũi đá |
| mũi vịnh | mũi sông | mũi chóp | mũi cao |
| mũi nhô | mũi lồi | mũi cong | mũi hẹp |
| mũi rộng | mũi tách | mũi lấn | mũi vươn |
| bán đảo | mũi | đầu | cầu cảng |
| mũi nhọn | mũi đất liền | mũi biển | mũi đá |
| mũi vịnh | mũi sông | mũi chóp | mũi cao |
| mũi nhô | mũi lồi | mũi cong | mũi hẹp |
| mũi rộng | mũi tách | mũi lấn | mũi vươn |