Từ đồng nghĩa với "mũi dãi"
| nước mũi | nước dãi | mũi | dãi |
| nước | chảy nước mũi | chảy dãi | mũi ướt |
| dãi nhờn | mũi ẩm | nước mắt | nước miếng |
| mồ hôi | mồ hôi nước | nước bọt | nước mũi chảy |
| mũi dãi nhờn | mũi dãi ướt | mũi dãi chảy | mũi dãi nhạt |
| nước mũi | nước dãi | mũi | dãi |
| nước | chảy nước mũi | chảy dãi | mũi ướt |
| dãi nhờn | mũi ẩm | nước mắt | nước miếng |
| mồ hôi | mồ hôi nước | nước bọt | nước mũi chảy |
| mũi dãi nhờn | mũi dãi ướt | mũi dãi chảy | mũi dãi nhạt |