Từ đồng nghĩa với "mũi giùi"
| mũi dùi | cái chĩa | chĩa | hất |
| mũi nhọn | mũi khoan | mũi sắc | mũi nhọn hoắt |
| mũi kim | mũi dao | mũi kéo | mũi nhọn bén |
| mũi đâm | mũi xọc | mũi chọc | mũi thọc |
| mũi chĩa | mũi xòe | mũi vót | mũi cắt |
| mũi dùi | cái chĩa | chĩa | hất |
| mũi nhọn | mũi khoan | mũi sắc | mũi nhọn hoắt |
| mũi kim | mũi dao | mũi kéo | mũi nhọn bén |
| mũi đâm | mũi xọc | mũi chọc | mũi thọc |
| mũi chĩa | mũi xòe | mũi vót | mũi cắt |