Từ đồng nghĩa với "mũm mữm"
| mũm mĩm | béo tròn | tròn trĩnh | phúng phính |
| mập mạp | mập mạp | béo tốt | béo ngậy |
| béo ú | béo bệu | béo phì | mập mờ |
| mập mạp | tròn xoe | tròn vo | tròn trịa |
| mũm mĩm như củ khoai | mũm mĩm như trái bưởi | mũm mĩm như quả dưa | mũm mĩm như con gà |
| mũm mĩm | béo tròn | tròn trĩnh | phúng phính |
| mập mạp | mập mạp | béo tốt | béo ngậy |
| béo ú | béo bệu | béo phì | mập mờ |
| mập mạp | tròn xoe | tròn vo | tròn trịa |
| mũm mĩm như củ khoai | mũm mĩm như trái bưởi | mũm mĩm như quả dưa | mũm mĩm như con gà |