Từ đồng nghĩa với "mướỡu"
| khúc dạo đầu | khúc kết | đoạn mở đầu | đoạn kết |
| lời mở đầu | lời kết | thể lục bát | bài thơ |
| bài hát | giai điệu | nhịp điệu | âm điệu |
| tâm tình | nội dung | ý nghĩa | cảm xúc |
| phong cách | trình bày | hòa âm | thể hiện |
| khúc dạo đầu | khúc kết | đoạn mở đầu | đoạn kết |
| lời mở đầu | lời kết | thể lục bát | bài thơ |
| bài hát | giai điệu | nhịp điệu | âm điệu |
| tâm tình | nội dung | ý nghĩa | cảm xúc |
| phong cách | trình bày | hòa âm | thể hiện |