Từ đồng nghĩa với "mướt"
| mượt | mịn | mềm mại | mềm |
| lụa | như lụa | như tơ | óng ánh |
| mượt như nhung | trơn tru | êm dịu | mướt mát |
| mướt mát | mướt mồ hôi | bóng bẩy | bóng láng |
| mướt mắt | mướt mát | mướt rượt | mướt nhạt |
| mượt | mịn | mềm mại | mềm |
| lụa | như lụa | như tơ | óng ánh |
| mượt như nhung | trơn tru | êm dịu | mướt mát |
| mướt mát | mướt mồ hôi | bóng bẩy | bóng láng |
| mướt mắt | mướt mát | mướt rượt | mướt nhạt |