Từ đồng nghĩa với "mướt mổ hôi"
| vất vả | khổ sở | mệt nhọc | gian nan |
| cực nhọc | nhọc nhằn | khó khăn | mệt mỏi |
| chật vật | đau khổ | nặng nhọc | gian khổ |
| vất vả lắm | mệt mỏi lắm | cực khổ | khó nhọc |
| mệt rã rời | mệt lả | mệt bở hơi tai | mướt mồ hôi |
| vất vả | khổ sở | mệt nhọc | gian nan |
| cực nhọc | nhọc nhằn | khó khăn | mệt mỏi |
| chật vật | đau khổ | nặng nhọc | gian khổ |
| vất vả lắm | mệt mỏi lắm | cực khổ | khó nhọc |
| mệt rã rời | mệt lả | mệt bở hơi tai | mướt mồ hôi |