Từ đồng nghĩa với "mường"
| làng | xã | huyện | thôn |
| bản | khu | địa phương | vùng |
| khu vực | đất đai | cộng đồng | tộc |
| dân tộc | đơn vị hành chính | khu dân cư | ngôi làng |
| khu vực dân cư | địa bàn | vùng đất | khu vực sinh sống |
| làng | xã | huyện | thôn |
| bản | khu | địa phương | vùng |
| khu vực | đất đai | cộng đồng | tộc |
| dân tộc | đơn vị hành chính | khu dân cư | ngôi làng |
| khu vực dân cư | địa bàn | vùng đất | khu vực sinh sống |