Từ đồng nghĩa với "mượn mõ"
| mượn | hỏi mượn | xin mượn | thỉnh cầu |
| yêu cầu | nhờ | nhờ vả | mượn ý kiến |
| mượn lời | mượn ý | mượn tay | mượn sức |
| mượn thời gian | mượn chỗ | mượn đồ | mượn tài liệu |
| mượn kiến thức | mượn kinh nghiệm | mượn sự giúp đỡ | mượn sự hỗ trợ |
| mượn | hỏi mượn | xin mượn | thỉnh cầu |
| yêu cầu | nhờ | nhờ vả | mượn ý kiến |
| mượn lời | mượn ý | mượn tay | mượn sức |
| mượn thời gian | mượn chỗ | mượn đồ | mượn tài liệu |
| mượn kiến thức | mượn kinh nghiệm | mượn sự giúp đỡ | mượn sự hỗ trợ |