Từ đồng nghĩa với "mưa móc"
| ân huệ | mưa bão | ơn nghĩa | hồng phúc |
| phúc lành | quà tặng | lộc trời | mưa thuận gió hòa |
| mưa rào | mưa dầm | mưa nắng | mưa phùn |
| mưa nhẹ | mưa ơn | mưa dào | mưa mát |
| mưa rơi | mưa sương | mưa lũ | mưa dâng |
| ân huệ | mưa bão | ơn nghĩa | hồng phúc |
| phúc lành | quà tặng | lộc trời | mưa thuận gió hòa |
| mưa rào | mưa dầm | mưa nắng | mưa phùn |
| mưa nhẹ | mưa ơn | mưa dào | mưa mát |
| mưa rơi | mưa sương | mưa lũ | mưa dâng |