Từ đồng nghĩa với "mưa tuyết"
| bông tuyết | tuyết | mưa đá | băng |
| mưa lạnh | mưa phùn | mưa nhỏ | mưa rào |
| mưa bụi | mưa mùa đông | mưa lạnh giá | mưa bão |
| mưa tuyết nhẹ | mưa tuyết dày | tuyết rơi | tuyết trắng |
| tuyết phủ | tuyết rơi xuống | tuyết mùa đông | tuyết lạnh |
| bông tuyết | tuyết | mưa đá | băng |
| mưa lạnh | mưa phùn | mưa nhỏ | mưa rào |
| mưa bụi | mưa mùa đông | mưa lạnh giá | mưa bão |
| mưa tuyết nhẹ | mưa tuyết dày | tuyết rơi | tuyết trắng |
| tuyết phủ | tuyết rơi xuống | tuyết mùa đông | tuyết lạnh |