Từ đồng nghĩa với "mưn man"
| vuốt ve | lướt nhẹ | xoa dịu | mơn trớn |
| vỗ về | thổi nhẹ | chạm khẽ | gợn sóng |
| lướt qua | nhẹ nhàng | mềm mại | dịu dàng |
| tê tái | mát rượi | thấm đượm | khẽ khàng |
| nhẹ nhàng | từ từ | thì thầm | gợi cảm |
| vuốt ve | lướt nhẹ | xoa dịu | mơn trớn |
| vỗ về | thổi nhẹ | chạm khẽ | gợn sóng |
| lướt qua | nhẹ nhàng | mềm mại | dịu dàng |
| tê tái | mát rượi | thấm đượm | khẽ khàng |
| nhẹ nhàng | từ từ | thì thầm | gợi cảm |