Từ đồng nghĩa với "mưng"
| mưng | cây mưng | cây gỗ | gỗ mưng |
| gỗ rắn | cây ăn được | cây lớn | cây bóng mát |
| hoa mưng | hoa đỏ | lá tim | cây rừng |
| cây tự nhiên | cây bản địa | cây trồng | cây công trình |
| cây xanh | cây gỗ lớn | cây có hoa | cây có trái |
| mưng | cây mưng | cây gỗ | gỗ mưng |
| gỗ rắn | cây ăn được | cây lớn | cây bóng mát |
| hoa mưng | hoa đỏ | lá tim | cây rừng |
| cây tự nhiên | cây bản địa | cây trồng | cây công trình |
| cây xanh | cây gỗ lớn | cây có hoa | cây có trái |