Từ đồng nghĩa với "mạch môn"
| mạch | chu tuyến | hành trình | vòng đua |
| mạch điện | mạch lưới | vòng quay | mạch đua |
| vòng quanh | tuyến đường | vòng lặp | sự đi vòng quanh |
| nhịp | chu trình | vòng tuần hoàn | chuyến tham quan |
| tham quan | đường vòng quanh | vòng | mạch môn |
| mạch | chu tuyến | hành trình | vòng đua |
| mạch điện | mạch lưới | vòng quay | mạch đua |
| vòng quanh | tuyến đường | vòng lặp | sự đi vòng quanh |
| nhịp | chu trình | vòng tuần hoàn | chuyến tham quan |
| tham quan | đường vòng quanh | vòng | mạch môn |