Từ đồng nghĩa với "mạch nha"
| mạch nha | bia | rượu mạch nha | sữa mạch nha |
| lúa mạch | ủ mạch nha | nhà máy bia | quán bia |
| làm bằng mạch nha | men | gạo nếp | tinh bột |
| đường hoá | hạt lúa mạch | rượu | thóc |
| nguyên liệu chế biến | thực phẩm lên men | đồ uống có cồn | kẹo mạch nha |
| mạch nha | bia | rượu mạch nha | sữa mạch nha |
| lúa mạch | ủ mạch nha | nhà máy bia | quán bia |
| làm bằng mạch nha | men | gạo nếp | tinh bột |
| đường hoá | hạt lúa mạch | rượu | thóc |
| nguyên liệu chế biến | thực phẩm lên men | đồ uống có cồn | kẹo mạch nha |