Từ đồng nghĩa với "mạng mỡ"
| mỡ | mạng | mạng nhện | tơ |
| sợi | bụng | thất lưng | mạng lưới |
| mạng sống | mạng lưới tơ | mạng lưới mỡ | mỡ bụng |
| mỡ thừa | mỡ động vật | mỡ thực vật | mỡ gan |
| mỡ máu | mỡ cơ thể | mỡ nội tạng | mỡ dưới da |
| mỡ | mạng | mạng nhện | tơ |
| sợi | bụng | thất lưng | mạng lưới |
| mạng sống | mạng lưới tơ | mạng lưới mỡ | mỡ bụng |
| mỡ thừa | mỡ động vật | mỡ thực vật | mỡ gan |
| mỡ máu | mỡ cơ thể | mỡ nội tạng | mỡ dưới da |