Từ đồng nghĩa với "mạnh giỏi"
| khỏe mạnh | mạnh mẽ | xuất sắc | giỏi |
| tuyệt vời | đặc biệt | có giá trị | có uy tín |
| đáng kính | dễ chịu | nhiệt tình | cố gắng |
| đáng tin cậy | thạo | khá | tốt lành |
| tốt đẹp | hay | ngoan | danh giá |
| khỏe mạnh | mạnh mẽ | xuất sắc | giỏi |
| tuyệt vời | đặc biệt | có giá trị | có uy tín |
| đáng kính | dễ chịu | nhiệt tình | cố gắng |
| đáng tin cậy | thạo | khá | tốt lành |
| tốt đẹp | hay | ngoan | danh giá |