Từ đồng nghĩa với "mạnh khoẻ"
| khỏe mạnh | cường tráng | sung sức | dẻo dai |
| vạm vỡ | thể lực tốt | khỏe khoắn | bền bỉ |
| tráng kiện | năng động | sức sống | tươi tắn |
| hăng hái | vui vẻ | sảng khoái | khỏe re |
| khỏe mạnh như trâu | khỏe như voi | khỏe như ngựa | khỏe như cá |
| khỏe mạnh | cường tráng | sung sức | dẻo dai |
| vạm vỡ | thể lực tốt | khỏe khoắn | bền bỉ |
| tráng kiện | năng động | sức sống | tươi tắn |
| hăng hái | vui vẻ | sảng khoái | khỏe re |
| khỏe mạnh như trâu | khỏe như voi | khỏe như ngựa | khỏe như cá |