Từ đồng nghĩa với "mạnh mế"
| mạnh mẽ | cường tráng | khỏe mạnh | vững vàng |
| dũng mãnh | hùng mạnh | cường độ | sôi nổi |
| năng động | quyết liệt | mãnh liệt | tích cực |
| đầy sức sống | thịnh vượng | khí thế | nhiệt huyết |
| đầy năng lượng | tăng cường | đột phá | phát triển |
| mạnh mẽ | cường tráng | khỏe mạnh | vững vàng |
| dũng mãnh | hùng mạnh | cường độ | sôi nổi |
| năng động | quyết liệt | mãnh liệt | tích cực |
| đầy sức sống | thịnh vượng | khí thế | nhiệt huyết |
| đầy năng lượng | tăng cường | đột phá | phát triển |