Từ đồng nghĩa với "mạnh miệng"
| dũng cảm | trực tính | thẳng thắn | không ngại |
| mạnh dạn | tự tin | cương trực | bạo dạn |
| nói thẳng | khẳng khái | mạnh bạo | táo bạo |
| không e ngại | dám nói | có gan | mạnh mẽ |
| cứng rắn | độc lập | không sợ | dám nghĩ |
| dũng cảm | trực tính | thẳng thắn | không ngại |
| mạnh dạn | tự tin | cương trực | bạo dạn |
| nói thẳng | khẳng khái | mạnh bạo | táo bạo |
| không e ngại | dám nói | có gan | mạnh mẽ |
| cứng rắn | độc lập | không sợ | dám nghĩ |