Từ đồng nghĩa với "mạt đời"
| mạt kiếp | cùng kiếp | cùng đường | khốn cùng |
| bế tắc | thê thảm | bi thảm | tận cùng |
| hết đường | khổ sở | tuyệt vọng | thê lương |
| tàn tạ | suy sụp | hẩm hiu | đoạn tuyệt |
| tàn phế | bần cùng | nghèo khổ | khốn khổ |
| mạt kiếp | cùng kiếp | cùng đường | khốn cùng |
| bế tắc | thê thảm | bi thảm | tận cùng |
| hết đường | khổ sở | tuyệt vọng | thê lương |
| tàn tạ | suy sụp | hẩm hiu | đoạn tuyệt |
| tàn phế | bần cùng | nghèo khổ | khốn khổ |