Từ đồng nghĩa với "mải"
| mải mê | bận rộn | bận việc | bận bịu |
| đang làm việc | đang bận | có việc làm | quá bận rộn |
| lăng xăng | bận | có lắm việc | đang hoạt động |
| mải mê theo đuổi | tập trung | chuyên tâm | say mê |
| đắm chìm | mải miết | mải nghĩ | mải công việc |
| mải mê | bận rộn | bận việc | bận bịu |
| đang làm việc | đang bận | có việc làm | quá bận rộn |
| lăng xăng | bận | có lắm việc | đang hoạt động |
| mải mê theo đuổi | tập trung | chuyên tâm | say mê |
| đắm chìm | mải miết | mải nghĩ | mải công việc |