Từ đồng nghĩa với "mảy mặt"
| mặt mảy | mặt | gương mặt | diện mạo |
| vẻ mặt | khuôn mặt | hình dáng | bề ngoài |
| vẻ bề ngoài | tướng mạo | dáng vẻ | hình thức |
| vẻ đẹp | mặt mũi | mặt tiền | mặt phẳng |
| mặt trời | mặt trăng | mặt đất | mặt nước |
| mặt mảy | mặt | gương mặt | diện mạo |
| vẻ mặt | khuôn mặt | hình dáng | bề ngoài |
| vẻ bề ngoài | tướng mạo | dáng vẻ | hình thức |
| vẻ đẹp | mặt mũi | mặt tiền | mặt phẳng |
| mặt trời | mặt trăng | mặt đất | mặt nước |