Từ đồng nghĩa với "mấp mô"
| gồ ghề | gập ghềnh | khấp khểnh | xóc |
| hằn lún | không đồng đều | sần sùi | giật cục |
| ổ gà | gợn sóng | mấp mô | lồi lõm |
| nổi lên | lồi lõm | gồ ghề | lồi lõm |
| gợn | lồi | nhiều ụ | cồn cát |
| gồ ghề | gập ghềnh | khấp khểnh | xóc |
| hằn lún | không đồng đều | sần sùi | giật cục |
| ổ gà | gợn sóng | mấp mô | lồi lõm |
| nổi lên | lồi lõm | gồ ghề | lồi lõm |
| gợn | lồi | nhiều ụ | cồn cát |