Từ đồng nghĩa với "mất ăn mất ngủ"
| lo lắng | bồn chồn | không yên | khó ngủ |
| trăn trở | đau đầu | suy nghĩ | khó chịu |
| bất an | mất tập trung | căng thẳng | stress |
| điên đầu | mệt mỏi | sợ hãi | nghi ngờ |
| khó khăn | khổ sở | bất lực | khó khăn trong tâm trí |
| lo lắng | bồn chồn | không yên | khó ngủ |
| trăn trở | đau đầu | suy nghĩ | khó chịu |
| bất an | mất tập trung | căng thẳng | stress |
| điên đầu | mệt mỏi | sợ hãi | nghi ngờ |
| khó khăn | khổ sở | bất lực | khó khăn trong tâm trí |